15 august 1945

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Ngày 15 tháng 8 năm 1945: Đây một ngày lịch sử quan trọng, đánh dấu ngày Nhật Bản đầu hàngđiều kiện trong Thế chiến thứ hai, kết thúc chiến tranhThái Bình Dương. Ngày này thường được gọi là Ngày Chiến thắng Phát-xít Nhật (V-J Day).

dụ sử dụng
  • (Ngày 15 tháng 8 năm 1945 được ghi nhớ ngày Chiến tranh Thế giới thứ hai cuối cùng kết thúc.)
  • (Nhiều quốc gia kỷ niệm ngày 15 tháng 8 năm 1945 như một biểu tượng của hòa bình giải phóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The date 15 August 1945": Cụm từ này thường được dùng trong các bối cảnh lịch sử, chính trị hoặc quân sự để chỉ một mốc thời gian cụ thể.
    • The date 15 August 1945 is a turning point in modern history. (Ngày 15 tháng 8 năm 1945 bước ngoặt trong lịch sử hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • V-J Day (n): Ngày Chiến thắng Phát-xít Nhật, tên gọi phổ biến khác của ngày này.
    • V-J Day is celebrated on 15 August 1945 in many countries. (Ngày Chiến thắng Phát-xít Nhật được kỷ niệm vào ngày 15 tháng 8 năm 1945 ở nhiều quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngày kết thúc Thế chiến thứ hai: Cụm từ mô tả ý nghĩa lịch sử của ngày này.
  • Ngày Nhật Bản đầu hàng: Cụm từ nhấn mạnh sự kiện quân sự chính.
Các cụm từ liên quan
  • "On this day in history": Cụm từ thường dùng khi nhắc đến các sự kiện lịch sử, trong đó ngày 15 tháng 8 năm 1945.
    • On this day in history, 15 August 1945, Japan surrendered. (Vào ngày này trong lịch sử, ngày 15 tháng 8 năm 1945, Nhật Bản đã đầu hàng.)
Thành ngữ liên quan
  • "A date that will live in infamy": Một thành ngữ thường dùng để chỉ những ngày lịch sử quan trọng, mặc dù thường dùng cho các sự kiện tiêu cực, nhưng có thể áp dụng cho ngày này trong bối cảnh chiến tranh.
    • 15 August 1945 is a date that will live in infamy for its role in ending the war. (Ngày 15 tháng 8 năm 1945 một ngày sẽ sống mãi trong ký ức vai trò kết thúc chiến tranh.)